|
Sàn gỗ công nghiệp – màu khói trắng (TSG-WAST/XF-C)
|
890,000₫ |
|
1,780,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ tự nhiên - Gỗ óc chó đen sơn dầu (WAR-YC-C)
|
3,650,000₫ |
|
3,650,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ xương cá – gỗ kỹ thuật óc chó, tấm 4P module (MHVH-WAL-A(B)-C)
|
2,980,000₫ |
|
2,980,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ xương cá – gỗ kỹ thuật sồi đỏ, tấm 4P module (MHVH-ROA-A(B)-C)
|
2,820,000₫ |
|
2,820,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ tự nhiên - Gỗ óc chó đen (WAR-C-C)
|
3,650,000₫ |
|
3,650,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ xương cá – gỗ kỹ thuật anh đào, tấm 4P module (MHVH-CHE-A(B)-C)
|
2,820,000₫ |
|
2,820,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ công nghiệp – màu nâu hạt dẻ (TSG-BCST/XF-C)
|
890,000₫ |
|
890,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ xương cá – gỗ kỹ thuật sồi đỏ, tấm đơn 1P (MRHV-ROA-C)
|
2,850,000₫ |
|
2,850,000₫ |
✕ |
|
Sàn xương cá – gỗ kỹ thuật Olefin màu gỗ anh đào (SHV-BCHT-C)
|
1,090,000₫ |
|
1,090,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ xương cá – gỗ tự nhiên nguyên khối óc chó (MKHV-WAL-C)
|
3,520,000₫ |
|
3,520,000₫ |
✕ |
|
Cửa Nhựa Đài Loan Composite – Plastic pak-1434
|
2,900,000₫ |
|
2,900,000₫ |
✕ |
|
Cửa Nhựa Đài Loan Composite – Plastic PAK-627
|
2,900,000₫ |
|
5,800,000₫ |
✕ |
|
Cửa Nhựa Đài Loan Composite – Plastic pak-7202
|
2,900,000₫ |
|
2,900,000₫ |
✕ |
|
Cửa Nhựa Đài Loan Composite – Plastic pak-6274
|
2,900,000₫ |
|
5,800,000₫ |
✕ |
|
Cửa Nhựa Đài Loan Composite – Plastic PAK-720
|
2,900,000₫ |
|
2,900,000₫ |
✕ |
|