|
Cửa nhựa Đài Loan PAK Z85
|
2,900,000₫ |
|
2,900,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ công nghiệp - màu gỗ anh đào đen (TSG-BCHT/XF-C)
|
890,000₫ |
|
890,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ xương cá – gỗ kỹ thuật anh đào, tấm 4P module (MHVH-CHE-A(B)-C)
|
2,820,000₫ |
|
2,820,000₫ |
✕ |
|
Sàn xương cá – gỗ kỹ thuật Olefin màu nâu hạt dẻ (SHV-BCST-C)
|
1,090,000₫ |
|
1,090,000₫ |
✕ |
|
Cửa nhựa Đài Loan PAK Z90
|
2,900,000₫ |
|
2,900,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ công nghiệp – màu óc chó màu khói (TSG-SNTT/XF-C)
|
890,000₫ |
|
890,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ công nghiệp – màu nâu hạt dẻ (TSG-BCST/XF-C)
|
890,000₫ |
|
2,670,000₫ |
✕ |
|
Sàn Gỗ Camsan 10mm - 4000
|
515,000₫ |
|
515,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ công nghiệp – màu gỗ sồi tự nhiên (TSG-NOKT/XF-C)
|
890,000₫ |
|
890,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ xương cá – gỗ kỹ thuật óc chó, tấm đơn 1P (MRHV-WAL-C)
|
3,050,000₫ |
|
3,050,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ xương cá – gỗ kỹ thuật sồi đỏ, tấm 4P module (MHVH-ROA-A(B)-C)
|
2,820,000₫ |
|
5,640,000₫ |
✕ |
|
Cửa Nhựa Đài Loan Composite – Plastic PAK-615
|
2,900,000₫ |
|
2,900,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ xương cá – gỗ kỹ thuật thích cứng, tấm 4P module (MHVH-HM-A(B)-C)
|
2,820,000₫ |
|
2,820,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ công nghiệp – màu gỗ thích cứng (TSG-HMPT/XF-C)
|
890,000₫ |
|
890,000₫ |
✕ |
|
Sàn gỗ kỹ thuật – Gỗ óc chó 1P, bản rộng 90 mm (MRBS-WAL-C)
|
3,050,000₫ |
|
3,050,000₫ |
✕ |
|